phân rã
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- (Vật lý): Quá trình một chất phóng xạ tự biến đổi thành một chất khác, thường kèm theo việc phát ra các hạt hoặc bức xạ.
- (Nghĩa rộng): Quá trình một cấu trúc, tổ chức hoặc hệ thống lớn bị tách ra, chia nhỏ thành các phần riêng biệt hoặc yếu đi dần.
Ví dụ sử dụng
- (Nghĩa vật lý):
- Các nguyên tố phóng xạ như uranium sẽ tự nhiên phân rã thành các nguyên tố nhẹ hơn.
- Chu kỳ bán rã là thời gian cần thiết để một nửa lượng chất phóng xạ phân rã.
- (Nghĩa rộng):
- Tổ chức đó đang có dấu hiệu phân rã từ bên trong do mâu thuẫn nội bộ.
- Xác chết của sinh vật sau khi chết sẽ bị vi khuẩn phân rã thành các chất hữu cơ đơn giản.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sự phân rã" (Danh từ): Chỉ quá trình phân rã.
- Tốc độ sự phân rã của chất phóng xạ là không đổi.
- "Phân rã phóng xạ": Cụm từ chuyên ngành nhấn mạnh loại phân rã trong vật lý hạt nhân.
- Ba loại phân rã phóng xạ phổ biến là alpha, beta và gamma.
Biến thể và từ gần giống
- Tan rã (Động từ): Thường dùng cho các tổ chức, khối liên minh hoặc tinh thần tập thể bị suy yếu và chia cắt. Mang sắc thái mạnh hơn "phân rã" trong ngữ cảnh xã hội.
- Đế chế La Mã cuối cùng đã tan rã.
- Phân hủy (Động từ): Nhấn mạnh quá trình hữu cơ bị vi sinh vật phá vỡ thành các phần nhỏ hơn, thường dùng trong sinh học, hóa học.
- Túi nilon rất khó phân hủy trong tự nhiên.
Từ đồng nghĩa
- (Vật lý): Biến đổi, chuyển hóa (trong ngữ cảnh hạt nhân).
- (Nghĩa rộng): Suy yếu, chia cắt, giải thể.
Từ trái nghĩa
- (Vật lý): Tổng hợp, kết hợp.
- (Nghĩa rộng): Đoàn kết, hợp nhất, củng cố.
Thành ngữ liên quan
- "Phân rã xã hội": Chỉ tình trạng các chuẩn mực, liên kết và trật tự trong xã hội bị phá vỡ.
- Tội phạm gia tăng được xem như một dấu hiệu của phân rã xã hội.
- (lý) Nói một chất phóng xạ biến thành một chất khác.